100.000+ autores registrados con T · página 95
| Autor | Años | Nº de Cutter |
|---|---|---|
| Beatrix Ta | T111 | |
| Bei ta | 1969 | T111 |
| bhy ta | T111 | |
| Bích Loan Tạ | T111 | |
| Binh Tanh Ta | T111 | |
| Binh Thanh Ta |
T111 |
| Brandon Ta | T111 |
| C. Jerry Ta | T111 |
| Caroline and Van Huy Ta | T111 |
| Caroline I Van Huy Ta | T111 |
| Catherine Ta | T111 |
| Chang Hung Ta | T111 |
| Chartered Inst of Ta | T111 |
| Chen Ta | T111 |
| Chí Đại Trường Tạ | T111 |
| Chí Đại Trường Tạ | T111 |
| Chang Ta-Chun | T111 |
| Chang Ta-chun | T111 |
| Ta chung shu chü, Hongkong | T111 |
| Crystal Ta | T111 |
| crystal ta | T111 |
| Cu Ta | T111 |
| Cư Tạ. | T111 |
| Cư Tạ | T111 |
| Cu ʾA Tvayʻ Tā. | T111 |
| Cự Hải Tạ | T111 |
| Da si ku pa ta | 1942 | T111 |
| Libya. Maṣlaḥat al-Iḥṣāʼ wa-al Taʻdād. | T248 |
| Dan ta | T111 |
| Dan Ta | T111 |
| Kasim Taþdan | T248 |
| Ṛafayel Taʻdevosyan | T248 |
| District of Columbia Collector of Ta | T111 |
| Kevser Ta¿döner | T248 |
| Dúʼc Trí Tạ | T111 |
| Dục Hào Tạ | T111 |
| Duy Anh Tạ | 1959 | T111 |
| Duy Anh Tạ | T111 |
| Tạ, Duy Anh | 1959 | T111 |
| Tạ, Duy Chân. | T111 |
| Duy Chân Tạ | T111 |
| Duy Hiện Tạ | 1953 | T111 |
| Fexredîn Necmedîn Tałebanî | 1937 | T248 |
| Muker̄em Tałebanî | T248 |
| Muker̄em Tałebanî | T248 |
| Muker̄em Reşîd Tałebanî | T248 |
| Reza Tałebanî | 1842–1909 | T248 |
| Reza Tałebanî | 1842–1909 | T248 |