100.000+ autores registrados con T · página 103
| Autor | Años | Nº de Cutter |
|---|---|---|
| Saint Ta | 1940 | T111 |
| ʼAdāmu Tafarā Ta/Samāyāt | T111 | |
| Shlomo Ta'san | T111 | |
| Ta-shan | 1633–1902 | T111 |
| Shan Ta | T111 | |
| Ta shan zhi shi, guo ji wen wu bao hu li yong li lun yu shi jian xue shu yan tao hui (2018 Beijing, China) |
T111 |
| Ta shemaʻ, bet ṿaʻad maḥshavti le-śiaḥ yeshivati be-darko shel ben yeshivah | T111 |
| Israel Ta-Shema | T111 |
| Sheng Ta | T111 |
| Ta'Shia, Asanti | T111 |
| 'Abd al-Qadir Ta'shit | T111 |
| Israel Ta-Shma | T111 |
| Israel M Ta-Shma | T111 |
| Israel M. Ta-Shma | T111 |
| Paula Ta-Shma | T111 |
| Sio Tjin Ta | T111 |
| Taʾs̲īr Tabrīzī, Muḥsin 1650 or 51-1716 or 17 . | T248 |
| Sushie Ta | T111 |
| TA-Swiss | T111 |
| Ta tʻung hsüeh yüan, Chʻang-chʻun, China | T111 |
| Ta t'ung shu chü, T'ai-pei | T111 |
| ta thA ga ta rak+Shi ta/ slob dpon ta thA ga ta rak+Shi ta | T111 |
| tah ta | T111 |
| Tam Minh Thi Ta | T111 |
| Taṅʻ ʼOṅʻ Dokʻ tā | T111 |
| Tathía Banh Ta | T111 |
| Tejada Bradley Ta | T111 |
| Teng pei si ta | T111 |
| Barbara Tóth | T248 |
| Thanh Bach Ta | T111 |
| Thành Cấu Tạ | T111 |
| Thành Tấn Tạ | T111 |
| Thị Bảo Kim Tạ | T111 |
| Thị Bích Thảo Tạ | T111 |
| Thị Hằng Tạ | T111 |
| Thị Ngọc Thảo Tạ | T111 |
| Thị Ngọc Thảo Tạ | T111 |
| Thị Quỳ Tạ | T111 |
| Thị Thanh Tâm Tạ | T111 |
| Thị Thúy Tạ | T111 |
| Tạ, Thị Thúy | 1953 | T111 |
| Thị Thúy Tạ | 1953 | T111 |
| Tạ, Thị Xuân. | T111 |
| Thien Phuc Ta | T111 |
| ThiMinh Tam Ta | T111 |
| Thomas TA | T111 |
| Thu Cuc Ta | T111 |
| Thu Hà Tạ | T111 |